City Ford Vũng Tàu

  • Bán hàng: 0918.333.223 - 0933.59.00.77
  • Kỹ thuật: 0933.59.00.77
  • marketing.vungtau@cityfords.com
Ford Transit tiêu chuẩn 872 triệu
facebook Google In ấn Ngày đăng: 12/06/2017 10:32:23 AM

Đặc tính kĩ thuật

 

  • Hệ thống phanh

      • Bánh xe : Vành hợp kim nhôm đúc 16
      • Cỡ lốp : 215 / 75R16
      • Dung tích thùng nhiên liệu (lít)
      • Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS) : Có
      • Hệ thống phân phối lực phanh điện tử (EBD)
      • Phanh đĩa phía trước và sau : Có
      • Trợ lực lái Thủy lực : Có

    Hệ thống phanh / Brake system

      • Bánh xe : Vành hợp kim nhôm đúc 16
      • Cỡ lốp : 215 / 75R16
      • Dung tích thùng nhiên liệu / Fuel tank capacity (L) : 80L
      • Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS) : Có
      • Loại nhiên liệu sử dụng : Dầu
      • Phanh đĩa phía trước và sau : Có
      • Trợ lực lái thủy lực : Có

    Hệ thống treo

      • Sau : Hệ thống treo phụ thuộc dùng nhíp lá với ống giảm chấn thủy lực / Non-independent leaf springs with telescopic shock absorbers
      • Trước : Hệ thống treo độc lập dùng lò xo xoắn và ống giảm chấn thủy lực / Independent coil springs with telescopic shock absorbers

    Kích thước và trọng lượng

      • Bán kính vòng quay nhỏ nhất (m) : 6.65
      • Chiều dài cơ sở / Wheel base (mm) : 3750
      • Dài x Rộng x Cao / Length x Width x Height (mm) : 5780 x 2000 x 2360
      • Khoảng sáng gầm xe (mm) : 165
      • Trọng lượng không tải (kg) : 2455
      • Trọng lượng toàn tải (kg) : 3730
      • Vệt bánh sau (mm) : 1704
      • Vệt bánh trước (mm) : 1740

    Trang bị chính

      • Dây đai an toàn trang bị cho tất cả các ghế : Có
      • Gương chiếu hậu điều khiển điện : Có
      • Túi khí cho người lái : Có
      • Đèn phanh sau lắp cao : Có
      • Đèn sương mù : Có

    Trang thiết bị chính

      • Bậc lên xuống cửa trượt : Có
      • Bậc đứng lau kính chắn gió phía trước : Có
      • Chắn bùn trước sau : Có
      • Các hàng ghế (2,3,4 ) ngả được : Có
      • Cửa sổ lái và phụ lái điều khiển điện : Có
      • Dây đai an toàn trang bị cho tất cả các ghế : Có
      • Ghế lái điều chỉnh 6 hướng có tựa tay : Có
      • Gương chiếu hậu điều khiển điện : Có
      • Hệ thống âm thanh : AM/FM, cổng USB/SD, 4 loa (4 speakers)
      • Khoá cửa điện trung tâm : Có
      • Khóa cửa điều khiển từ xa : Có
      • Khóa nắp ca-pô : Có
      • Tay nắm hỗ trợ lên xuống : Có
      • Tiêu chuẩn khí thải/ Emision Level : EURO Stage 4
      • Túi khí cho người lái : Có
      • Tựa đầu các ghế : Có
      • Vật liệu ghế : Vải
      • Điều hoà nhiệt độ : Hai giàn lạnh
      • Đèn phanh sau lắp cao : Có
      • Đèn sương mù : Có

    Động cơ

      • Công suất cực đại (PS/vòng/phút) / Max power (Ps/rpm) : 140 / 3500
      • Dung tích xi lanh / Displacement (cc) : 2402
      • Hộp số : 6 số tay
      • Loại : 4 xi lanh thẳng hàng
      • Ly hợp : Đĩa ma sát khô, dẫn động bằng thuỷ lực
      • Mô men xoắn cực đại (Nm/vòng/phút)/ Max torque (Nm/rpm) : 375 / 2000
      • Đường kính x Hành trình / Bore x Stroke (mm) : 89.9 x 94.6
      • Động cơ : Động cơ Turbo Diesel 2,4L - TDCi, trục cam kép có làm mát khí nạp / 2.4L Turbo Direct Common-rail Injection, DOHC with Intercooler

    LƯU Ý

    • Ford Transit tiêu chuẩn 872 triệu

    City Ford - Chi nhánh Vũng Tàu

    • Bán hàng: 0918.333.223 - 0933.59.00.77
    • Kỹ thuật: 0933.59.00.77
    • marketing.vungtau@cityfords.com
    • Số 40A đường 30/4, P.9, Vũng Tàu, Tỉnh BR-VT, Việt Nam
    • Bảo lưu tất cả các quyền - Phiên bản 2016 - Đăng nhập
    • Một sản phẩm của SOHU Vũng Tàu